chàng ràng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, lề mề, không dứt khoát: "chàng ràng" mô tả hành động hoặc cách làm việc kéo dài, thiếu quyết đoán, hay vòng vo.
- Lưỡng lự, do dự: "chàng ràng" còn chỉ trạng thái không muốn dứt ra hoặc kết thúc một việc gì đó, thường đi kèm sự rườm rà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó nói chuyện chàng ràng mãi không đi vào trọng tâm. (Người đó nói chuyện vòng vo, chậm chạp, không tập trung vào vấn đề chính.)
- Đừng chàng ràng nữa, hãy quyết định ngay đi! (Đừng do dự/lề mề nữa, cần phải đưa ra quyết định ngay lập tức.)
- Công việc tiến triển một cách chàng ràng khiến mọi người sốt ruột. (Tiến độ công việc chậm chạp, kéo dài gây cảm giác khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chàng ràng chàng ràng": dạng lặp lại để nhấn mạnh tính chất lề mề, kéo dài.
- Cứ chàng ràng chàng ràng thế này thì bao giờ mới xong? (Cứ lề mề, kéo dài mãi như vậy thì thời điểm hoàn thành sẽ rất lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lề mề (tính từ): chậm chạp, không nhanh nhẹn — nghĩa gần với "chàng ràng".
- Dây dưa (động từ/tính từ): kéo dài không dứt, không giải quyết dứt điểm.
- Vòng vo (tính từ/động từ): nói hoặc làm không đi thẳng vào vấn đề.
Từ đồng nghĩa
- Lưỡng lự: do dự, không quyết định được.
- Chậm chạp: hành động với tốc độ thấp, không nhanh.
- Rườm rà: phức tạp, nhiều chi tiết không cần thiết, dẫn đến chậm trễ.
Thành ngữ liên quan
- Chàng ràng như chão cột trâu: ví von sự lề mề, kéo dài giống như sợi dây thừng dùng để buộc trâu (ý chỉ sự dài dòng, không dứt).
- Giải quyết việc ấy mà cứ chàng ràng như chão cột trâu vậy. (Giải quyết công việc đó một cách quá chậm trễ và kéo dài.)